Share on

Bạn có thể đã thấy quảng cáo trên các nền tảng khác nhau thường xuyên, không chỉ là quảng cáo trên trang tìm kiếm của Google, quảng cáo hiển thị trên dòng tin Facebook, mà còn cả quảng cáo bật lên giữa các video của những người sáng tạo nội dung yêu thích của bạn trên YouTube.

Những điều này được coi là các kênh quảng cáo trực tuyến (Digital Advertising Channels) mà bạn có thể sử dụng để giao tiếp với khách hàng.

Nhưng kênh quảng cáo trực tuyến không chỉ có những không gian đó thôi đâu, vì trên thế giới internet có rất nhiều kênh để các thương hiệu lựa chọn sử dụng không gian quảng bá sản phẩm và dịch vụ của bạn.

Trong bài viết này, bạn sẽ được làm quen với hơn 10 kênh quảng cáo trực tuyến, cùng với cách thức hoạt động, điểm mạnh và điểm yếu của những kênh đó.

ยาวไป อยากเลือกอ่าน?

ช่องทางโฆษณาออนไลน์ มีอะไรบ้าง

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Facebook Ads

Mỗi lần bạn truy cập vào nền tảng mạng xã hội nổi tiếng như Facebook, dù là qua di động hay máy tính để bàn, bạn sẽ luôn thấy quảng cáo và quảng cáo sẽ xuất hiện ở nhiều khu vực khác nhau, cả trên trang Timeline của bạn hay dưới dạng Banner ở phía bên phải.

Nếu bạn thử để ý, những quảng cáo này thường có liên quan đến bạn theo một cách nào đó, chẳng hạn như có thể là sở thích, mối quan tâm trước đây của bạn, hoặc là quảng cáo của sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn vừa mới truy cập vào trang web hoặc trang Facebook của họ.

Facebook làm được như thế nào?

Hãy cùng xem cách hoạt động của Facebook Ads.

ตัวอย่างของ Facebook Ads Manager
 Ví dụ về Facebook Ads Manager từ Adespresso.com
ตัวอย่าง Facebook Ads บนหน้า Timeline Facebook
Ví dụ quảng cáo Facebook trên trang Timeline Facebook từ Unilever

Cách thức hoạt động của Facebook Ads

Thương hiệu có thể sử dụng Facebook Ads một cách đa dạng để đáp ứng các mục tiêu khác nhau của thương hiệu, chẳng hạn như quảng bá Facebook Page của thương hiệu, quảng bá bài viết của thương hiệu, hoặc thậm chí quảng bá trang web. Bao gồm cả việc tạo quảng cáo để kích thích nhóm đối tượng thực hiện một hành động nào đó theo Call-To-Action mà thương hiệu đặt ra, chẳng hạn như Contact Us, Learn More hoặc Register now.

Vậy những quảng cáo đó làm thế nào để tiếp cận được nhóm đối tượng mục tiêu?

Facebook chia việc quảng cáo thành 2 phần chính: Boost Post qua Page và tạo Campaign qua Facebook Ads Manager, trong đó phần sau sẽ chi tiết hơn.

  1. Chiến dịch được tạo ra để giúp thương hiệu đặt ra mục tiêu và mục đích của việc quảng cáo, trong đó thương hiệu có thể chọn các Mục tiêu thuộc Awareness, Consideration và Conversion. Ba loại Mục tiêu này còn có thể được chia nhỏ hơn nữa.
  1. Ad sets được sử dụng để thiết lập Target Audience, Ad Placement, bao gồm cả Budget khác nhau, trong đó Audience được chia thành 3 loại là
    • Core Audience phân nhóm đối tượng theo Demographic như tuổi, giới tính, địa điểm, ngôn ngữ, giáo dục, v.v. / Sở thích của người dùng trên Facebook như việc thích Page hoặc Post / Hành vi được thu thập từ các hoạt động trên Facebook như mua sắm hoặc du lịch, v.v.
    • Custom Audience là việc tạo quảng cáo trực tuyến để nhắm đến nhóm đối tượng đã từng tương tác với thương hiệu và thương hiệu có nhu cầu Retarget những khách hàng đó, chẳng hạn như khách hàng đã từng truy cập vào trang web hoặc khách hàng đã từng thêm sản phẩm vào giỏ hàng. Có thể lấy dữ liệu thông qua Facebook Pixel để tạo quảng cáo.
    • Lookalike Audience là nhóm đối tượng mục tiêu có sự tương đồng với Custom Audience của thương hiệu hoặc thậm chí là khách hàng hiện tại.
  1. Quảng cáo cá nhân được sử dụng để tạo quảng cáo mà thương hiệu có thể thiết kế sự sáng tạo vào đó. Facebook chia các hình thức quảng cáo thành 5 loại: Hình ảnh đơn / Video / Trình chiếu / Băng chuyền và Bộ sưu tập. Thương hiệu có quyền tự do lựa chọn hình thức nào phù hợp với sản phẩm và dịch vụ để quảng bá qua kênh quảng cáo trực tuyến này.
ตัวอย่าง Facebook Ads Format
Hình ảnh từ Newfeed.org

Điểm nổi bật của Facebook Ads

  • Facebook Ads hỗ trợ nền tảng truyền thông đa phương tiện, tức là các thương hiệu trả tiền để mua quảng cáo qua Facebook Manager và các thương hiệu có thể kiểm soát quảng cáo hiển thị trên cả Facebook, Instagram, Messenger cũng như các mạng lưới đối tượng khác.
  • Facebook Ads có hệ thống tự động hóa cho những người mới bắt đầu chạy quảng cáo qua Facebook Ads Manager hoặc nếu đã thành thạo có thể tùy chỉnh chiến dịch bằng chính mình.
  • Quảng cáo Facebook giúp thu hẹp đối tượng mục tiêu thông qua Custom Audience, cho phép đi vào chi tiết nhỏ để nhắm đúng mục tiêu hơn, hoặc thậm chí là Retarget đến nhóm khách hàng cũ cũng có thể thực hiện được.

Điểm yếu của Facebook Ads

  • Facebook Ads có chính sách quảng cáo nghiêm ngặt. Nếu vi phạm quy định, có thể bị cấm.
  • Quảng cáo Facebook có sự phức tạp và thay đổi liên tục, cần phải cập nhật thông tin thường xuyên.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Instagram

Một nền tảng truyền thông đa phương tiện khác từ Facebook chính là Instagram, ứng dụng mà mọi người sử dụng để sáng tạo và kể câu chuyện của họ qua hình ảnh và video. Ứng dụng này có nhiều tính năng thú vị mà người dùng có thể tận hưởng khi cuộn màn hình qua lại, từ Post, Stories, Reels, đến cả Shopping cũng có thể thực hiện trên nền tảng này.

Nhưng mà người dùng thường xuyên gặp quảng cáo từ Story hoặc trang Feed của họ. Thực tế thì còn nhiều hơn thế. Hãy cùng xem cách hoạt động trên kênh quảng cáo trực tuyến như Instagram.

ตัวอย่างของ Instagram Ads บน Facebook Ads Manager
Ví dụ về Instagram Ads trên Facebook Ads Manager từ wordsteam.com
ตัวอย่าง Instagram Ads บนหน้า Timeline
Ví dụ quảng cáo Instagram trên trang Timeline từ nespresso.th

Cách thức hoạt động của Instagram Ads

Vì Instagram thuộc sở hữu của Facebook, nên cách thức hoạt động của kênh quảng cáo trực tuyến này gần như giống hệt với Facebook. Bởi vì các thương hiệu có thể chọn quảng bá sản phẩm và dịch vụ qua 2 cách, đó là Promote Post trực tiếp và tạo chiến dịch trên Facebook Ads Manager.

Đối với việc tạo quảng cáo trực tuyến trên Facebook Ads Manager, có 3 bước tương tự như sau:

  1. Chiến dịch cho thương hiệu để chọn mục tiêu của quảng cáo, không kể là Nhận thức, Cân nhắc, và Chuyển đổi.
  2. Ads Set Tạo Đối Tượng Mục Tiêu, Đặt Ngân Sách và Chọn Vị Trí Quảng Cáo. Trong bước này, các thương hiệu chỉ quan tâm đến việc quảng cáo trên Instagram nên chọn các bước như sau.
    • Placement > Chỉnh sửa Placement > Instagram > Stories hoặc Feed
  3. Quảng cáo là bước cuối cùng mà thương hiệu có thể chọn kiểu quảng cáo sẽ hiển thị trên Instagram, với 7 kiểu khác nhau để lựa chọn.

Image Feed Ads là hình thức đăng hình ảnh lên trang Timeline.

ตัวอย่าง Image Feed Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ selfie.th

Image Story Ads là hình thức đăng hình ảnh lên Instagram Story.

ตัวอย่าง Image Story Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ HomeproThailand.com

Video Feed Ads คือรูปแบบการโพสต์วิดีโอลงหน้า Timeline

ตัวอย่าง Video Feed Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ permaflora.th

Image Story Ads là hình thức đăng hình ảnh lên Instagram Story.

ตัวอย่าง Video Story Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ Clorets.com

Carousel Feed Ads là hình thức đăng nhiều hình ảnh hoặc video lên Timeline.

ตัวอย่าง Carousel Feed Ads ของ Instagram Ads
ตัวอย่าง Carousel Feed Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ Aloyoga.com
ตัวอย่าง Carousel Feed Ads ของ Instagram Ads

Carousel Story Ads là hình thức đăng nhiều hình ảnh hoặc video lên Instagram Story.

ตัวอย่าง Carousel Story Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ JDsportsth

Slideshow Ads là hình thức quảng cáo bằng nhiều hình ảnh động và có thể thêm âm thanh nền.

ตัวอย่าง Slideshow Ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ nanigans.com

Ngoài Display Ads, Instagram còn tạo cơ hội cho các thương hiệu hợp tác với những người nổi tiếng hoặc Influencer để thực hiện Tính năng Đối tác Trả phí với thương hiệu trên nhãn của bài đăng mà họ muốn quảng cáo.

ตัวอย่าง Paid Partnership ads ของ Instagram Ads
Hình ảnh từ antevenio.com

Điểm nổi bật của Instagram Ads

  • Quảng cáo Instagram hoạt động thông qua Facebook Ads Manager, vì vậy các thương hiệu tạo chiến dịch qua cả hai kênh quảng cáo trực tuyến này có thể theo dõi và quản lý công việc từ một nơi duy nhất.
  • Quảng cáo trên Instagram mang đến cơ hội cho các thương hiệu thể hiện bản sắc của mình qua hình ảnh. Đây là không gian mà các sản phẩm và dịch vụ có thể được giới thiệu một cách đầy đủ qua hình ảnh và video.
  • Instagram Ads có nhiều tính năng thú vị, từ việc sử dụng Hashtag nổi tiếng toàn cầu đến việc nhắm mục tiêu cụ thể, hoặc thậm chí tạo tương tác với khách hàng trên Story thông qua tính năng Question hoặc Poll.
  • Instagram Ads mở ra cơ hội cho các thương hiệu hợp tác với những người nổi tiếng.

Điểm yếu của Instagram Ads

  • Quảng cáo trên Instagram có số lượng người dùng khá hạn chế vì phần lớn người dùng nằm trong độ tuổi 18-34. Trong khi đó, các độ tuổi khác thì ít hơn rất nhiều. Do đó, Instagram có thể không phải là kênh phù hợp cho các thương hiệu không có đối tượng mục tiêu trong độ tuổi này
  • Instagram Ads không phù hợp với quảng cáo tập trung vào việc sử dụng nhiều văn bản hoặc chữ cái. Hơn nữa, bạn cũng không thể chèn liên kết vào phần chú thích.
  • Quảng cáo Instagram có thể chỉ phù hợp với một số ngành công nghiệp tập trung vào hình ảnh hơn là các doanh nghiệp có sản phẩm hoặc dịch vụ phức tạp như doanh nghiệp B2B, nhưng vẫn có thể sử dụng kênh này để tạo nhận thức về thương hiệu.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Twitter

Đến với kênh quảng cáo trực tuyến nơi mọi người có thể gặp gỡ hoặc tạo cộng đồng cùng nhau qua 280 ký tự như Twitter, được coi là ứng dụng mà nội dung chảy qua lại nhanh chóng và có thể tạo ra các xu hướng nổi bật qua Hashtag hơn bất kỳ ứng dụng nào khác.

ตัวอย่าง Twitter Ads Manager
Ví dụ về Twitter Ads Manager từ business.twitter.com
ตัวอย่าง Twitter Ads บนหน้า Timeline
Ví dụ về Twitter Ads trên trang Timeline từ twitter.com

Cách thức hoạt động của Twitter Ads

Cấu trúc bên trong của Twitter Ads này được chia thành 3 phần.

  1. Chiến dịch trong phần này, thương hiệu có thể chọn mục tiêu quảng cáo, không kể là Nhận thức, Cân nhắc, hay Chuyển đổi, và đây là phần kiểm soát chi phí.
  2. Nhóm Quảng Cáo Trong phần này, thương hiệu có thể đặt tên quảng cáo và chọn Đối tượng mục tiêu của thương hiệu thông qua Demographic như độ tuổi, giới tính, địa điểm, cũng như thông qua Keywords và Interest, và chọn cách hiển thị quảng cáo không chỉ trên Timeline, Profile hoặc Search Results.
  3. Xem xét bước cuối cùng mà thương hiệu phải kiểm tra sự hoàn chỉnh trước khi phát hành quảng cáo.
  4. Nhóm quảng cáo Trong phần này, các thương hiệu có thể đặt tên cho quảng cáo và chọn Đối tượng mục tiêu của thương hiệu thông qua Thông tin nhân khẩu học như Độ tuổi, Giới tính, Vị trí, cũng như thông qua Từ khóa và Sở thích, và chọn cách hiển thị quảng cáo là Dòng thời gian, Hồ sơ hoặc Kết quả tìm kiếm.

Có 3 loại Quảng cáo trên Twitter:

  1. Trong đó, quảng cáo của Twitter Ads sẽ có 3 loại.
  2. Tweet được quảng cáo loại này sẽ giống như tweet thông thường mà bạn có thể nhấn Like hoặc Retweet, chỉ khác là sẽ có biểu tượng ghi chữ ‘Promoted’.
  3. Tài khoản được quảng bá: Hình thức quảng cáo này không chỉ là quảng cáo tweet mà còn là quảng cáo tài khoản Twitter của thương hiệu đến nhóm đối tượng không theo dõi thương hiệu từ đầu.
  4. Promoted Trends vì đây là khu vực mà mọi người có thể trò chuyện với nhau qua hashtag. Loại quảng cáo này do đó là quảng cáo thông qua việc sử dụng hashtag và mọi người có thể tham gia thảo luận dưới cùng một chủ đề.
ตัวอย่าง Promoted Tweet ของ Twitter Ads
Ví dụ về Tweet được quảng cáo trên trang Dòng thời gian từ twitter.com
ตัวอย่าง Promoted Account  ของ Twitter Ads
Ví dụ về Tài khoản được quảng cáo từ business.twitter.com

Điểm nổi bật của Twitter Ads

  • Twitter Ads có sự phân khúc chi tiết hơn, giúp mục tiêu quảng cáo của thương hiệu trở nên hẹp hơn và cụ thể hơn. Thương hiệu có thể chọn từ khóa cho quảng cáo và chọn mục tiêu của quảng cáo tương tự như vậy.
  • Twitter Ads là không gian mà các thương hiệu có thể tương tác với đối tượng mục tiêu thông qua việc sử dụng hashtag và đây là kênh trực tuyến mà mọi người tương tác với xu hướng trong thời gian đó tốt nhất.

Điểm yếu của Twitter Ads

  • Twitter Ads có theo dõi hiệu quả của quảng cáo, nhưng có thể chưa chi tiết bằng Facebook hoặc Google Ads.
  • Quảng cáo trên Twitter có thể không phù hợp với các thương hiệu muốn quảng cáo của họ xuất hiện trên dòng thời gian trong thời gian dài, vì đây là một kênh trực tuyến mà dòng thời gian trôi qua nhanh chóng theo xu hướng hiện tại.
  • Twitter Ads là một hình thức quảng cáo mà việc tính toán ROI (Return On Investment) rất khó khăn.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng LinkedIn Ads

LinkedIn không chỉ là kênh trực tuyến để tìm việc làm, mà còn có thể được sử dụng như một kênh mà các thương hiệu có thể xây dựng thương hiệu và tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp.

Khu vực này không chỉ dành riêng cho các công ty B2B. Ngay cả các công ty B2C, trường đại học, tổ chức phi lợi nhuận hoặc các công ty khác cũng có thể sử dụng khu vực này để quảng cáo và truyền tải thông điệp đến nhóm đối tượng mục tiêu của họ. Thương hiệu của bạn có thể phát triển tốt thông qua quảng cáo trên kênh trực tuyến này.

ตัวอย่าง LinkedIn Campaign Manager
Ví dụ về LinkedIn Campaign Manager từ Martech.org
ตัวอย่าง LinkedIn Ads
 Ví dụ về LinkedIn Ads trên trang Timeline từ LinkedIn.com

Cách thức hoạt động của LinkedIn Ads

Việc mua quảng cáo qua LinkedIn có thể thực hiện thông qua nền tảng có tên là LinkedIn Campaign Manager.

Cấu trúc của công cụ này được chia thành 4 bước, bao gồm

  1. Nhóm Chiến dịch là bước đầu tiên mà thương hiệu sử dụng để đặt tên chiến dịch, thiết lập khoảng thời gian chạy quảng cáo và thiết lập chi phí quảng cáo.
  2. Thiết lập Chiến dịch Bước này thương hiệu phải thiết lập những điều này
    1. Mục tiêu
    2. Đối tượng mục tiêu
    3. Định dạng quảng cáo
    4. Đặt chỗ
    5. Ngân sách và Lịch trình
    6. Theo dõi chuyển đổi
  3. Thiết lập quảng cáo là bước mà thương hiệu phải tạo ra quảng cáo kèm theo bản xem trước ngay lập tức.
  4. Xem xét và Khởi chạy Bước cuối cùng là kiểm tra sự hoàn chỉnh của quảng cáo và có thể phát hành quảng cáo ngay lập tức.

Loại quảng cáo trên kênh trực tuyến này khá khác biệt so với các kênh trực tuyến khác. Có ba loại quảng cáo.

  1. Sponsored Content có thể được gọi là Native Ads, là quảng cáo tương tự như nội dung thông thường trên dòng thời gian, chỉ khác là có ghi chú rằng đây là nội dung được quảng bá.
  2. Sponsored Inmail là quảng cáo mà thương hiệu có thể gửi tin nhắn trực tiếp đến khách hàng qua tin nhắn. Có thể có một số hạn chế trong một số vấn đề như Số lần gửi quảng cáo
  3. Text Ads là quảng cáo hiển thị luôn xuất hiện ở trên hoặc bên cạnh màn hình.
ตัวอย่าง Sponsored Content ของ LinkedIn Ads
Ví dụ về Nội dung Được tài trợ của LinkedIn Ads từ LinkedIn.com
ตัวอย่าง Text Ads ของ LinkedIn Ads
Ví dụ về quảng cáo văn bản của LinkedIn Ads từ LinkedIn.com

Điểm nổi bật của LinkedIn Ads

  • LinkedIn Ads dễ sử dụng và có thể tạo quảng cáo một cách nhanh chóng.
  • LinkedIn Ads có nhiều hình thức quảng cáo khác nhau, từ hình ảnh tĩnh đến video, bạn có thể tự do lựa chọn để giao tiếp với đối tượng mục tiêu.
  • LinkedIn Ads có quảng cáo đặc biệt chỉ dành cho kênh này, đó là gửi quảng cáo qua tin nhắn đến từng đối tượng mục tiêu.

Nhược điểm của LinkedIn Ads

Quảng cáo LinkedIn có thể không tiếp cận được nhiều đối tượng ở Thái Lan và chỉ phù hợp với một số mục đích nhất định, chẳng hạn như tuyển dụng hoặc tạo khách hàng tiềm năng cho B2B.

  • Việc tạo quảng cáo qua LinkedIn Ads sẽ cần ngân sách tối thiểu khoảng 300 baht mỗi ngày, có thể không phù hợp với những thương hiệu có ngân sách hạn chế hoặc ngân sách không thể linh hoạt.
  • Việc tạo quảng cáo qua LinkedIn Ads sẽ cần ngân sách tối thiểu khoảng 300 baht mỗi ngày, có thể không phù hợp với những thương hiệu có ngân sách hạn chế hoặc ngân sách không thể linh hoạt.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng LINE Ads Platform (LAP)

Một kênh khác mà hầu hết người Thái sử dụng để giao tiếp hàng ngày là LINE. Ứng dụng LINE không chỉ được dùng để liên lạc mà các thương hiệu cũng có thể sử dụng không gian quảng cáo của mình thông qua hệ thống LINE Ads Platform. Quảng cáo được kích hoạt thường xuất hiện trên hầu hết các trang của ứng dụng, bao gồm trang Chat, LINE Today, Timeline, LINE TV và cả trang Wallet.

ตัวอย่าง Line Ads Platform บนหน้า Chat
Ví dụ về Line Ads Platform trên trang Chat từ lineforbusiness.com

Cách hoạt động của LINE Ads Platform (LAP)

Nền tảng quảng cáo LINE (LAP) sẽ có 5 bước để tạo quảng cáo trực tuyến như sau

  1. Media Objective là bước đầu tiên sau khi đăng ký sử dụng. Thương hiệu cần xác định mục tiêu quảng cáo trước, và LAP sẽ chia mục tiêu thành 4 phần.
    • Nhận diện thương hiệu Xây dựng nhận diện thương hiệu, chẳng hạn như số lượng người truy cập trang web, số lượt xem và tần suất xem quảng cáo. và tăng số lượt xem video
    • Tăng lượng khách hàng hoặc mục tiêu tăng lượng khách hàng, chẳng hạn như tăng số lượng bạn bè trên LINEOA và tăng số lượng người cài đặt ứng dụng, v.v.
    • Tăng doanh số hoặc mục tiêu tăng doanh số, chẳng hạn như tăng số lượng chuyển đổi trên trang web hoặc tăng mức độ tương tác, v.v.
  2. Ngân sách & Lịch trình Bước mà thương hiệu phải xác định chi phí quảng cáo trực tuyến, bao gồm cả thời gian hoạt động của quảng cáo.
  3. Cấu hình Nhắm mục tiêu & Đấu thầu Bước tiếp theo là xác định nhóm mục tiêu, trong đó LAP sẽ chia nhóm mục tiêu thành 2 nhóm chính là
    • Core Audience hoặc nhóm đối tượng chính được xác định qua Demographics
    • Đối tượng tùy chỉnh hoặc nhóm mục tiêu tùy chỉnh mà thương hiệu có thể sử dụng dữ liệu hiện có để tạo cơ sở khách hàng, bất kể từ Website, Apps, Điện thoại, Email, Tài khoản LINE Chính thức, hoặc Kênh Thông minh. Ngoài ra, còn có thể tạo Đối tượng tương tự (Lookalike Audience).
  4. Định dạng quảng cáo Các thương hiệu phải xác định định dạng quảng cáo sao cho phù hợp với mục tiêu của mình. LAP cung cấp ba định dạng để lựa chọn: Hình ảnh, Video và Trình chiếu.
  5. Đánh giá cuối cùng là chờ LINE đánh giá quảng cáo và có thể chạy trong vòng 48 giờ.
ตัวอย่าง Targeting & Bidding Configuration ของ Line Ads Platform
ví dụ Targeting & Bidding Configuration

Kênh quảng cáo trực tuyến này có 6 loại định dạng mua quảng cáo cho các thương hiệu được chọn:

  1. Cost Per Impression (CPM)
  2. Cost Per Click (CPC)
  3. Cost Per Friend (CPF)
  4. Cost Per Video View (CPV)
  5. Cost Per Action (CPA)
  6. Cost Per Install (CPI)
ตัวอย่าง การแสดงผลของโฆษณาบน LINE Ads Platform (LAP)
Ví dụ về hiển thị quảng cáo trên Nền tảng quảng cáo LINE (LAP)
Hình ảnh từLineforbusiness.com

Điểm nổi bật của Line Ads Platform

  • LINE có hơn 49 triệu người dùng và có cơ hội cao hơn để người dùng nhìn thấy hoặc xem quảng cáo.
  • LINE có đội ngũ hỗ trợ là người Thái, có thể giao tiếp bằng tiếng Thái.

Điểm yếu của LINE Ads Platform

  • LINE là ứng dụng mà mọi người thường sử dụng để chat nhiều nhất. Vì vậy, cơ hội để họ vào các trang khác ngoài trang Chat sẽ giảm đi.
  • Các thương hiệu tự mua quảng cáo qua LINE Ads Platform không thể chọn một số mục tiêu nhất định và cần phải dựa vào các đại lý.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng TikTok Ads

Đối với kênh quảng cáo trực tuyến như Tiktok với hơn 800 người dùng mỗi tháng, đây có thể là một lựa chọn phù hợp cho các thương hiệu có mục tiêu giao tiếp với khách hàng dưới 30 tuổi. Tiktok càng là một kênh thú vị hơn nữa. Hãy cùng xem việc tạo quảng cáo trên kênh này bao gồm những gì.

ตัวอย่าง Tiktok Ads Dashboard
Ví dụ về Bảng điều khiển Quảng cáo Tiktok từ ContentShifu
ตัวอย่าง Tiktok Ads บนหน้า Timeline Tiktok
Ví dụ quảng cáo Tiktok trên trang Timeline Tiktok từ Tiktok

Cách thức hoạt động của quảng cáo TikTok

Trong quy trình của Tiktok Ads có 3 bước chính là

  1. Chiến dịch mà thương hiệu đặt ra mục tiêu, điều này sẽ phụ thuộc vào quốc gia hoặc khu vực mà thương hiệu hoạt động. Một số khu vực có thể có nhiều mục tiêu để lựa chọn, nhưng một số khu vực lại có ít lựa chọn hơn.
  2. Ads Group xác định Đối tượng Mục tiêu thông qua Demographic và còn có thể tạo ra 3 loại Đối tượng như Core Audience, Custom Audience, và Lookalike giống như Facebook và Instagram Ads.
  3. Quảng cáo bước cuối cùng là tạo quảng cáo, trong đó Tiktok cho phép thương hiệu chọn 2 hình thức là hình ảnh và video (đối với nhiều hình ảnh, Tiktok sẽ tạo Slideshow thành video).
  4. Ads Group กำหนด Target Audience ผ่าน Demographic และยังสามารถสร้าง Audience ได้ 3 ประเภท เช่น Core Audience, Custom Audience, และ Lookalike เหมือน Facebook และ Instagram Ads

Và sau khi thương hiệu đã phát hành quảng cáo, thương hiệu sẽ có một Dashboard để theo dõi hiệu suất của quảng cáo và còn có thể sử dụng Filter để lọc dữ liệu và chọn kiểm tra một cách cụ thể.

Hình thức quảng cáo mà kênh trực tuyến này cung cấp cho các thương hiệu có 5 loại sau đây:

  1. In-Feed Ads là quảng cáo xuất hiện giữa nội dung, khiến nó hòa quyện với video của các Creator khác. Chỉ có Call-to-Action được ghi chú lại.
  2. Quảng cáo Brand Takeover là loại quảng cáo mà người dùng sẽ gặp đầu tiên sau khi nhấn vào sử dụng TikTok, chiếm lấy màn hình của người dùng. Phù hợp cho việc quảng cáo loại Awareness hoặc Conversion (giá cả khá cao).
  3. Top View Ads là quảng cáo tương tự như Takeover nhưng Top View chỉ xuất hiện ở vị trí đầu tiên của dòng thời gian, không giống như Takeover với chế độ toàn màn hình.
  4. Hashtag Challenge Ads là quảng cáo có tính chất Tiktok rất cao vì thương hiệu có thể tạo ra # để các Creator cùng tạo video theo phong cách User-generated Content (UGC) và cũng giúp tăng cường Brand Awareness.
  5. Quảng cáo Hiệu ứng Thương hiệu hoặc quảng cáo mà thương hiệu có thể tạo Sticker hoặc Filter để người dùng tham gia vào thương hiệu. Đây là một cách tốt để tạo nội dung do người dùng tạo ra (UGC).
ตัวอย่างรูปแบบของ Tiktok Ads
Ví dụ về hình thức quảng cáo Tiktok từ ContentShifu

Mỗi loại quảng cáo sẽ có mức giá khác nhau, với giá khởi điểm của Campaign khoảng $500 và Ads Group khoảng $50. Tuy nhiên, giá cả còn phụ thuộc vào loại quảng cáo và thời gian lắp đặt quảng cáo, hoặc bạn có thể tìm hiểu về việc quảng cáo trên Tiktok trước khi bắt tay vào thực hiện.

Điểm nổi bật của Tiktok Ads

  • Tiktok Ads mở ra không gian cho các thương hiệu muốn sử dụng sự sáng tạo của chính mình để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, đồng thời còn tạo cơ hội cho các Creator cùng tạo ra UGC của riêng họ để giúp tăng cường nhận thức về thương hiệu ra rộng rãi.
  • Tiktok Ads là mạng xã hội không thua kém bất kỳ ứng dụng nào khác, cả về số lượng người dùng lẫn số lượng tải xuống đều ngang bằng với các ứng dụng khổng lồ khác. Có khả năng cao để mọi người biết đến hoặc chọn mua sản phẩm và dịch vụ qua kênh này.

Điểm yếu của quảng cáo TikTok

  • Quảng cáo Tiktok không phù hợp với các thương hiệu có ngân sách quảng cáo hạn chế hoặc không thể linh hoạt, vì giá cả khá đắt đỏ, đặc biệt là quảng cáo dạng Takeover.
  • Quảng cáo trên Tiktok không phù hợp với những quảng cáo cần sử dụng quá nhiều văn bản hoặc hình ảnh. Tiktok có thể không phải là lựa chọn nếu thương hiệu không có ý định quảng bá quảng cáo qua định dạng video.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Google Ads

Đến với kênh quảng cáo trực tuyến phổ biến và được biết đến nhiều nhất trong thế giới quảng cáo, đó chính là Google, hệ thống Search Engine khổng lồ mà mọi người trên toàn cầu dựa vào để tìm kiếm câu trả lời.

Nhưng ngoài việc là thư viện trực tuyến của người dùng, Google còn là nơi bạn có thể thu hút mọi người đến với doanh nghiệp của mình thông qua quảng cáo trên trang kết quả tìm kiếm hoặc Search Engine Result Page (SERP) và các đối tác của Google. Ví dụ mà bạn đã từng gặp có thể là dưới dạng Tìm kiếm có trả tiền với từ “Ads” được ghi chú hoặc là quảng cáo banner xuất hiện trên các trang web.

Hãy cùng xem Google Ads hoạt động như thế nào.

ตัวอย่าง Google Ads Dashboard
Ví dụ về Bảng điều khiển Google Ads, hình ảnh từ Searchenginewatch.com
ตัวอย่างของ Google Ads ในรูปแบบ Search Ads และ Shopping Ads
Ví dụ về Google Ads dưới dạng Search Ads và Shopping Ads trên Google.com

Cách thức hoạt động của Google Ads

Nguyên tắc hoạt động của Google Ads sẽ sử dụng hệ thống Bid, tức là các thương hiệu phải đấu thầu mua từ khóa để có vị trí cao trên không gian quảng cáo (Ad Rank) của Google, Youtube, cũng như các trang web là đối tác của Google. Để quảng cáo của thương hiệu có thể leo lên vị trí tốt và xuất hiện trên màn hình của nhóm đối tượng mục tiêu, bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, đó là

  1. Điểm chất lượng hoặc điểm đo lường chất lượng của quảng cáo Google sẽ kiểm tra quảng cáo của thương hiệu xem nội dung có phù hợp với Search Intent của người dùng hay không, bao gồm cả khả năng đáp ứng của trang web với Google xem có hỗ trợ cả Desktop và Mobile hay không.
  2. Giá thầu tối đa hoặc số tiền cao nhất mà thương hiệu có thể chi trả mỗi lần khi có người dùng truy cập vào trang web.
  3. Địa điểm hoặc vị trí mà thương hiệu xác định để hiển thị quảng cáo. Phần này cũng ảnh hưởng đến vị trí của quảng cáo vì Google sẽ hiển thị kết quả liên quan nhiều nhất đến người dùng.
  4. Từ khóa yếu tố này rất quan trọng đối với thương hiệu vì thương hiệu phải nghiên cứu hành vi và nhu cầu của nhóm mục tiêu và chọn quảng cáo để giao tiếp với họ qua những từ khóa đó.
  5. Match Types là công cụ mà Google cung cấp để các thương hiệu có thể phân nhóm từ khóa trong việc chạy quảng cáo. Công cụ này chia từ khóa thành 3 loại (phiên bản cập nhật 2021).
    • Broad Keyword là giá trị mặc định mà Google sẽ hiển thị quảng cáo của thương hiệu qua mọi từ trong từ khóa mà thương hiệu chọn sử dụng, khiến thương hiệu phải trả phí nhấp chuột khá nhiều.
    • Phrase Keyword là tập hợp các từ khóa mà Google sẽ hiển thị quảng cáo của thương hiệu thông qua mọi câu hoặc từ có chứa từ khóa của thương hiệu, và những câu đó có thể liên quan nhiều hoặc ít đến sản phẩm hoặc dịch vụ của thương hiệu.
    • Exact Keyword là bộ từ khóa mà Google chọn hiển thị quảng cáo theo từ khóa của thương hiệu một cách chính xác từng từ. Bộ này sẽ phù hợp nhất với nhóm đối tượng mục tiêu.
  6. Tiêu đề & Mô tả Hai điều này trên trang Kết quả Tìm kiếm của Công cụ Tìm kiếm rất quan trọng. Dù từ khóa có phù hợp với đối tượng mục tiêu nhưng nếu Tiêu đề hoặc mô tả của trang web không đáp ứng được nhu cầu của đối tượng mục tiêu thì cũng sẽ dẫn đến số lần nhấp chuột giảm xuống.
  7. Ad Extension hay phần mở rộng của trang web, là công cụ giúp người dùng biết thêm thông tin về thương hiệu. Việc hiển thị của Extension có nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn như Sitelink, Call Extension, Location Extension và App Extension, v.v.

Sau khi thương hiệu đã thực hiện đấu thầu từ khóa để quảng cáo hiển thị, hình thức quảng cáo của Google Ads không chỉ dựa vào Ad Rank mà còn có đến 5 loại khác nhau.

  • Search Ads hay quảng cáo hiển thị sau khi tìm kiếm từ khóa qua Google, loại quảng cáo này là một phần của Search Engine Marketing (SEM) với từ “Ads” được ghi chú.
  • Quảng cáo hiển thị (GDN) hoặc quảng cáo thường xuất hiện dưới dạng hiển thị trên các trang web là đối tác của Google, mà người dùng thường thấy khi truy cập các trang web khác nhau. Các thành phần chính của quảng cáo hiển thị mà thường thấy bao gồm hình ảnh hoặc video, nội dung viết và lời kêu gọi hành động mời gọi nhấp vào. Loại quảng cáo này còn được gọi là Mạng hiển thị của Google (GDN).
  • Video là quảng cáo xen giữa khi nhóm mục tiêu đang xem quảng cáo trên Youtube (Youtube là một sản phẩm khác của Google) với thời gian quảng cáo thường không quá 1-2 phút.
  • App một hình thức quảng cáo khác của Google mở ra cơ hội cho các nhà phát triển ứng dụng có thể quảng bá ứng dụng của mình qua Google Display Network để khuyến khích nhóm đối tượng tải xuống ứng dụng. Chỉ cần thương hiệu cung cấp thông tin về ứng dụng, nhóm đối tượng và giá cả cho Google là đủ, sau đó Google sẽ quản lý hiển thị quảng cáo đến nhóm đối tượng của thương hiệu.
  • Shopping là một hình thức quảng cáo thú vị và thu hút đối tượng mục tiêu khá tốt, bao gồm việc hiển thị quảng cáo kèm theo danh sách sản phẩm với hình ảnh, tên, giá và trang web đích, giúp đối tượng mục tiêu dễ dàng quyết định và có thể so sánh giá sản phẩm ngay lập tức (thương hiệu cần tạo tài khoản với Google Merchant Ads trước khi quảng cáo loại này).
ตัวอย่าง Shopping Ads ภายใต้คีย์เวิร์ด ‘SEO and Content Marketing Book’
Ví dụ về quảng cáo mua sắm dưới từ khóa ‘Sách SEO và Marketing Nội dung’

Điểm nổi bật của Google Ads

  • Google Ads có thể nhắm đến nhóm khách hàng một cách rõ ràng và hiển thị kết quả dưới nhiều hình thức khác nhau.
  • Google Ads có Google Display Network là đối tác bao phủ toàn cầu.
  • Google Ads hoạt động theo hệ thống đấu thầu mà thương hiệu sẽ trả tiền khi có người nhấp vào trang web.

Điểm yếu của Google Ads

  • Google Ads có cách sử dụng khá phức tạp, cần phải học hỏi và thực hiện nghiên cứu từ khóa một cách chi tiết, đồng thời thêm từ khóa phủ định đủ để đảm bảo rằng Google Ads sẽ hiển thị quảng cáo đúng đối tượng mục tiêu.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng YouTube Ads

YouTube hay kênh video được xếp hạng là Search Engine lớn thứ hai thế giới sau Google và được coi là một kênh giải trí cho người xem. YouTube là công cụ cho các thương hiệu muốn tiếp cận đối tượng mục tiêu với nội dung đa dạng. Hãy cùng xem YouTube Ads hoạt động như thế nào.

ตัวอย่าง Youtube Ads ผ่าน Google Adwords
Hình ảnh quảng cáo YouTube qua Google Adwords từ ContentShifu
ตัวอย่าง Youtube Ads บนหน้า Timeline
Ví dụ về quảng cáo YouTube trên trang Timeline từ YouTube.com

Cách thức hoạt động của YouTube Ads

Vì YouTube là công ty thuộc sở hữu của Alphabet (cùng chủ sở hữu với Google), nên việc tạo chiến dịch phải thông qua Google Ads. Mua quảng cáo trên kênh trực tuyến này bao gồm 4 bước sau:

  1. Chiến dịch là bước mà thương hiệu phải xác định mục tiêu và hình thức của quảng cáo, trong đó mục tiêu của quảng cáo trên Youtube có 6 loại.
    • Bán hàng
    • Dẫn dắt
    • Lưu lượng truy cập trang web
    • Xem xét Sản phẩm và Thương hiệu
    • Nhận thức và Phạm vi Thương hiệu
    • Không có sự hướng dẫn của mục tiêu

Và sau khi xác định Mục tiêu của quảng cáo, thương hiệu phải chọn hình thức quảng cáo, trong trường hợp này là chọn hình thức Video và Display để hiển thị dưới dạng Thumbnail. Trong phần này, cũng cần chọn hình thức phụ (Subtype) của quảng cáo.

  1. Campaign Parameters là bước xác định các biến của quảng cáo, bao gồm Chiến lược Đấu thầu, Ngân sách & Lịch trình, Vị trí Quảng cáo, và Độ nhạy của quảng cáo.
  2. Đối tượng mục tiêu là bước mà thương hiệu phải xác định nhóm đối tượng thông qua Demographic.
  3. Chiến dịch ra mắt Sau khi mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa, có thể phát hành quảng cáo ngay lập tức.

Có bốn loại quảng cáo mà YouTube cung cấp cho các thương hiệu tùy chọn sử dụng hoặc hiển thị.

  1. Quảng cáo có thể bỏ qua trong luồng là quảng cáo mà người dùng có thể nhấn bỏ qua sau khi hiển thị trong 5 giây, thường xuất hiện trước khi video phát hoặc trong khi video đang phát.
  2. Non-Skippable In-Stream Ads là quảng cáo mà người dùng không thể bỏ qua và họ sẽ xem quảng cáo của thương hiệu trong 15 giây.
  3. Video Discovery Ads là quảng cáo dạng Native được ẩn mình trên các trang của YouTube như Search Result Page, Watch Page, hoặc Homepage.
  4. Quảng cáo không phải video hoặc quảng cáo hiển thị không phải video thường xuất hiện dưới dạng hình ảnh ở thanh bên hoặc chồng lên video.
ตัวอย่าง Youtube Ads ในรูปแบบ Skippable In-Stream Ads และ Video Display Ads
Ví dụ về Quảng cáo YouTube dưới dạng Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua và Quảng cáo hiển thị video Từ YouTube.com

Điểm nổi bật của YouTube Ads

  • YouTube Ads là kênh quảng cáo trực tuyến phù hợp để trình bày nội dung dạng video.
  • Quảng cáo YouTube hoạt động thông qua Google Ads và các thương hiệu có thể đo lường hiệu quả từ một nơi duy nhất.

Điểm yếu của YouTube Ads

  • Để làm quảng cáo trên YouTube, thương hiệu cần đầu tư vào việc tạo video.
  • Quảng cáo YouTube có thể có những hạn chế về Targeting mà các thương hiệu cần hiểu rõ trước khi sử dụng.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Shopee Ads

Đối với nền tảng thương mại điện tử lớn như Shopee, nơi mà các tín đồ mua sắm yêu thích, bạn có tin rằng kênh này cũng là một kênh mà các thương hiệu nên chú ý đến không? Bởi vì Shopee được coi là một kênh trực tuyến có số lượng người dùng lớn và có hình thức quảng cáo thú vị.

Hãy cùng xem trên kênh trực tuyến này sẽ có hình thức quảng cáo gì và hoạt động như thế nào.

ตัวอย่าง Shopee Ads เพื่อตั้งค่า Product Search Ads
Ví dụ về Quảng cáo Shopee để thiết lập Quảng cáo tìm kiếm sản phẩm từ  Shopee.co.th
ตัวอย่าง Shopee Ads รูปแบบ Shop Ads
Ví dụ về Quảng cáo Shopee Định dạng Quảng cáo Shop Ads từ Shopee.co.th

Cách thức hoạt động của Shopee Ads

Đối với Shopee, việc quảng cáo trên nền tảng Shopping Platform sẽ được thực hiện dưới dạng Native Ads, điều này tạo ra sự hòa hợp với tổng thể của trang đó. Và tất nhiên, điều này có xu hướng khiến người dùng nhấp vào xem sản phẩm. Trước khi thực hiện bất kỳ loại quảng cáo nào, thương hiệu phải có tài khoản cửa hàng trước. Shopee cung cấp ba loại dịch vụ quảng cáo, đó là

  • Quảng cáo Tìm kiếm Sản phẩm hoặc quảng cáo sản phẩm qua từ khóa, điều này tương tự như quảng cáo qua hệ thống Công cụ Tìm kiếm, bao gồm 4 bước như sau:
    1. Chọn sản phẩm muốn quảng cáo
    2. Chọn từ khóa bằng cách tự mình hoặc theo gợi ý từ Shopee.
    3. Đặt giá Bid hoặc giá thầu của từ khóa
    4. Đặt ngân sách và thời gian giao hàng
ตัวอย่าง Product Search Ads บน Shopee
Ví dụ về Product Search Ads từ Shopee.co.th
  • Discovery Ads hay nói cách khác là quảng cáo sẽ hiển thị trên các khu vực mà người dùng có khả năng gặp phải cao, chẳng hạn như danh mục sản phẩm hàng ngày trên trang chủ và trang sản phẩm tương tự, v.v. Quảng cáo này sẽ xuất hiện trong 100 vị trí đầu tiên của trang sản phẩm tương tự, 35 vị trí đầu tiên của sản phẩm mà bạn có thể thích và 55 vị trí đầu tiên của sản phẩm được gợi ý hàng ngày. Các bước thực hiện như sau:
    1. Chọn sản phẩm cần quảng cáo
    2. Xác định ngân sách và thời gian hiển thị của quảng cáo
ตัวอย่าง Discovery Ads บน Shopee Ads
Ví dụ về Discovery Ads từ Shopee.co.th
  • Shop Search Ads hay quảng cáo cửa hàng của thương hiệu lần này không phải là quảng cáo sản phẩm nữa mà là hiển thị cửa hàng qua từ khóa thay thế. Cửa hàng của thương hiệu sẽ xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Các bước thực hiện như sau:
    1. Xác định ngân sách và thời gian hiển thị của quảng cáo
    2. Chọn Landing Page hoặc cửa hàng đích của thương hiệu
    3. Chọn từ khóa bằng cách tự mình hoặc theo gợi ý từ Shopee.
    4. Đặt giá Bid hoặc giá thầu của từ khóa
ตัวอย่าง Shop Ads บน Shopee Ads
Ví dụ về Shop Ads từ Shopee.co.th

Trong đó, việc thanh toán sẽ theo hệ thống PPC hoặc Pay Per Click. Nếu có người dùng nhấp vào sản phẩm của thương hiệu, hệ thống sẽ trừ tiền ngay từ lúc đó và thứ hạng của Ad Rank sẽ phụ thuộc vào giá trị của Bid mà thương hiệu sẵn sàng trả cộng với chất lượng của sản phẩm có liên quan đến từ khóa bao nhiêu.

Hoặc có thể vào tải tài liệu để nghiên cứu cách thiết lập quảng cáo qua kênh Shopee một cách chi tiết.

Điểm nổi bật của Shopee Ads

  • Shopee Ads có hệ thống tương tự như Google Ads, vì vậy nếu có kinh nghiệm thì có thể không khó lắm.
  • Shopee Ads tập trung vào việc làm Native Ads có thể hòa quyện với quảng cáo trên trang Timeline.

Điểm yếu của Shopee Ads

  • Ad Rank phụ thuộc vào số lượng giá thầu từ khóa, có thể không phù hợp với các thương hiệu có ngân sách hạn chế.

Kênh quảng cáo trực tuyến bằng cách sử dụng Lazada

Đến với kênh quảng cáo trực tuyến cuối cùng là công ty thương mại điện tử nổi tiếng Lazada, đây cũng là một kênh giúp tạo điều kiện thuận lợi cho các tiểu thương bán hàng trực tuyến. Lazada cũng có các hình thức quảng cáo trên ứng dụng đa dạng tương tự.

Hãy cùng xem Lazada sẽ có những hình thức quảng cáo nào nhé.

ตัวอย่าง Lazada Ads ในรูปแบบ Sponsored Product
Ví dụ quảng cáo Lazada dưới dạng Sản phẩm tài trợ

Cách thức hoạt động của Lazada Ads

Đối với việc hoạt động của quảng cáo trên kênh trực tuyến này chủ yếu sẽ theo hình thức PPC, trong đó việc mua quảng cáo Lazada Ads có 3 loại chính là

  1. Sponsored Product hay việc tài trợ sản phẩm và dịch vụ trên Lazada hoạt động thông qua hệ thống CPC hay Cost Per Click, tức là hệ thống sẽ trừ tiền sau khi có người nhấp vào sản phẩm trên trang tài trợ. Các bước tạo quảng cáo loại này như sau
    1. Đặt tên cho chiến dịch và xác định ngân sách hàng ngày.
    2. Thêm sản phẩm cần được quảng bá qua nhà tài trợ
    3. Thực hiện việc phát động quảng cáo được.
  2. Partner Promotion hay việc quảng bá sản phẩm qua đối tác của Lazada tương tự như hoạt động của Google Display Network (GDN), trong đó Lazada sẽ đưa banner của thương hiệu để quảng bá trên các khu vực đó. Hình thức tính phí sẽ là hệ thống CPS hay Cost Per Sale, chỉ tính phí khi sản phẩm được bán ra.
  3. Search Ads hoặc việc quảng bá sản phẩm qua trang kết quả tương tự như cách hoạt động của Google Ads
    1. Thiết lập chiến dịch quảng cáo sẽ thực hiện
    2. Chọn sản phẩm muốn quảng cáo
    3. Chọn từ khóa mà bạn muốn.
    4. Tham gia đấu giá từ khóa (càng nhiều Ad Rank càng cao)

Điểm nổi bật của Lazada Ads

  • Lazada Ads hoạt động tương tự như Google Ads, cho phép bạn trả tiền để thực hiện Search Ads cũng như Display Ads bên ngoài.
  • Quảng cáo Lazada kiểu Partner Promotion sẽ không tính tiền từ việc nhấp chuột, mà từ việc mua bán, giúp thương hiệu không phải tốn nhiều tiền.

Điểm yếu của Lazada Ads

  • Quảng cáo Tìm kiếm trên Lazada có thể không phù hợp với các thương hiệu có ngân sách hạn chế hoặc không thể linh hoạt.

Tóm tắt

Từ việc tổng hợp tất cả các kênh quảng cáo trực tuyến hơn 10 kênh như Facebook Ads, Instagram Ads, Twitter Ads, LinkedIn Ads, Tiktok Ads, nền tảng LINE Ads, Google Ads, YouTube Ads, Shopee Ads và Lazada Ads, tất cả đều có những điểm mạnh và điểm yếu riêng của mình.

Những khu vực này đều giống như những thiết bị khuếch đại âm thanh của thương hiệu đến với người nghe. Vì vậy, trước khi quyết định chi tiền để quảng bá sản phẩm và dịch vụ, thương hiệu cần phải biết sản phẩm và dịch vụ của mình là gì và người nghe của thương hiệu là ai, có hành vi như thế nào, thường hoạt động trong những khu vực trực tuyến nào. Những câu hỏi này sẽ giúp thương hiệu có thể hình dung rõ ràng hơn về doanh nghiệp của mình, đồng thời còn có thể tạo ra các chiến dịch tiếp cận đúng đối tượng khách hàng thực sự, vì chiến lược là sức mạnh chính của việc kinh doanh.

Trong bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn xây dựng chiến lược và lập kế hoạch quảng cáo trực tuyến một cách chi tiết.

⚙️ เครื่องมือแนะนำ

แนะนำให้รู้จักกับ Publer เครื่องมือช่วยบริการจัดการ Social Media ทุกแพลตฟอร์ม (Facebook, Instagram, YouTube, TikTok, X, Threads, LinkedIn และอื่นๆ อีกหลายตัว ในที่เดียว ช่วยให้คุณไม่ต้องสลับไปมาระหว่างแพลตฟอร์ม