Share on

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao một số quảng cáo trực tuyến với ngân sách giống nhau, kỹ thuật giống nhau, đăng trên các kênh tương tự nhưng lại có kết quả khác nhau chưa? Một số chiến dịch mang lại kết quả tốt gấp mười lần, nhưng một số khác lại không đạt được kết quả như mong đợi.

Tại sao lại như vậy?

Câu trả lời chính là “Chiến lược” hay chiến lược lập kế hoạch quảng cáo trực tuyến, và trong bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước để tạo ra một kế hoạch quảng cáo trực tuyến bao gồm những gì.

Kế hoạch quảng cáo trực tuyến là gì?

Kế hoạch quảng cáo trực tuyến hay Chiến lược Quảng cáo Kỹ thuật số là việc lập kế hoạch hoặc xây dựng chiến lược của thương hiệu về việc muốn truyền đạt sản phẩm hoặc dịch vụ gì với ai trên các kênh trực tuyến nào, với mục đích gì, trong ngân sách bao nhiêu, để quảng cáo mà thương hiệu phát hành đạt được mục tiêu của thương hiệu.

Điều quan trọng mà các thương hiệu cần biết trước khi chạy quảng cáo là quy trình lập chiến lược bao gồm

  1. Biết thương hiệu của riêng bạn (Understand your Business) 
  2. Biết đối tượng mục tiêu của bạn (Understand your Customer)
  3. Đặt mục tiêu (Defined Advertising Goals)
  4. Chọn một khuôn khổ để giúp lập kế hoạch cho đối tượng mục tiêu của bạn (Define Framework)
  5. Ngân sách (Budget)
  6. Xác định kênh quảng cáo trực tuyến (Select Media Channels)
  7. Đo lường hiệu suất quảng cáo (Report and Evaluate Performance)

บทความนี้จะพาไปรู้จักกับขั้นตอนที่จะช่วย ให้แบรนด์สามารถซื้อพื้นที่และเผยแพร่โฆษณาบนช่องทางออนไลน์ได้ 


Shifu gợi ý

Dành cho những ai muốn tìm hiểu về việc lập chiến lược hoặc Digital Marketing Strategy một cách tổng quan, cả hình thức Organic và Paid, có thể tìm hiểu từng bước một cách chi tiết trong bài viết Digital Marketing Strategy là gì. 

 

Các bước lập kế hoạch mua quảng cáo trực tuyến

Trong chương này, chúng ta sẽ nói về việc nhanh chóng nhận biết thương hiệu và nhóm đối tượng mục tiêu, vì chúng ta sẽ đi sâu vào các chiến lược mà thương hiệu có thể chọn để gửi quảng cáo đến nhóm đối tượng mục tiêu. Hãy bắt đầu thôi.

Biết thương hiệu và đối tượng mục tiêu của bạn (Know Your Business and Customer)

Đây là bước đầu tiên mà mọi doanh nghiệp cần phải biết trước khi lập kế hoạch, đó là hiểu rõ thương hiệu của mình, thương hiệu đang bán sản phẩm và dịch vụ loại nào, bán cho nhóm khách hàng nào. Có thể phân tích doanh nghiệp qua hai mô hình, đó là Business Canvas Model, một bảng 8 ô để phân tích doanh nghiệp tổng thể, và SWOT Analysis, một bảng 4 ô giúp thương hiệu phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cũng như cơ hội và thách thức mà thương hiệu có thể gặp phải trong tương lai.

ตัวอย่าง Business Model Convas
Ví dụ về Business Model Canvas từ strategyzer.com
ตัวอย่าง SWOT Analysis
Ví dụ về Phân tích SWOT từ similarweb.com

Sau khi thương hiệu đã hiểu rõ về bản thân, bước tiếp theo là tìm hiểu và xác định nhóm đối tượng mà thương hiệu muốn giao tiếp qua quảng cáo một cách chi tiết hơn, bằng cách sử dụng mô hình được gọi là Customer Persona hoặc hình mẫu khách hàng giả định để hiểu họ hơn nữa.

Chi tiết bên trong Customer Persona sẽ bao gồm những điều này.

  1. Thông tin cơ bản hoặc Demographic như Tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, v.v.
  2. Mục tiêu / Vấn đề / Sở thích như sở thích, điều thích/không thích, sự quan tâm, v.v.
  3. Hành vi và kênh trực tuyến của anh ấy, chẳng hạn như các kênh trực tuyến mà anh ấy chọn để tìm kiếm sản phẩm và dịch vụ, để phân tích các kênh mà thương hiệu nên chọn sử dụng.
  4. Điều gì là mối quan tâm của nhóm khách hàng 
ตัวอย่าง Customer Persona
Ví dụ về Customer Persona từ contentshifu.com

Xác định mục tiêu của kế hoạch quảng cáo trực tuyến (Define Advertising Goals)

Sau khi hoàn thành bước đầu tiên mà thương hiệu phải phân tích doanh nghiệp và nhóm mục tiêu, đến bước tiếp theo là xác định mục tiêu của doanh nghiệp rằng muốn đạt được điều gì từ việc quảng cáo sản phẩm và dịch vụ đó thông qua việc đặt mục tiêu SMART.

Xác định mục tiêu qua SMART Goal

Fitzhugh Dodson đã từng nói rằng “Nếu không có mục tiêu và chiến lược, bạn giống như một con thuyền căng buồm mà không có điểm đến.”

Tương tự như việc mua quảng cáo trực tuyến, điều quan trọng mà thương hiệu nên xác định là mục tiêu của việc chi tiền cho quảng cáo đó, và mục tiêu đó phải bao gồm 5 yếu tố quan trọng là Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Liên quan, và Có thời hạn.

ตัวอย่าง SMART Goals
Ví dụ về SMART Goals từ Productplan.com

Mục tiêu SMART có tầm quan trọng trong việc lập kế hoạch mua quảng cáo trực tuyến vì thương hiệu có thể theo dõi và phân tích hiệu quả của quảng cáo một cách chi tiết, và để kiểm tra xem quảng cáo đã mua có thể đạt được mục tiêu hay không.

  1. Specific Cụ thể hoặc mục tiêu cụ thể, mục tiêu của việc quảng cáo trực tuyến phải cụ thể. Có thể nói rằng thương hiệu sẽ làm gì.
  2. Measurable Có thể đo lường hoặc mục tiêu có thể đo lường được, có thể có các chỉ số cụ thể.
  3. Attainable hoặc mục tiêu có thể đạt được và thực tế
  4. Relevant hoặc mục tiêu liên quan và phù hợp với thương hiệu
  5. Time-bound hoặc mục tiêu có thời hạn rõ ràng

Ví dụ về lập kế hoạch SMART Goal

Ví dụ 1

Giả sử bạn là chủ sở hữu của một thương hiệu có trang web riêng và muốn tăng lượng Reach và doanh số bán hàng từ quảng cáo, bạn có thể đặt ra SMART Goal như sau:

Có số lượng người thấy thương hiệu của bạn qua việc mua quảng cáo trên Instagram Ads trung bình 9,000 lần mỗi tháng từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565.

Việc đặt mục tiêu như trên được coi là đặt mục tiêu theo phương pháp SMART Goal. Có thể thấy việc quảng cáo qua Instagram (Cụ thể & Liên quan), việc có người thấy thương hiệu của bạn (Cụ thể & Liên quan) 9,000 lần mỗi tháng (Đo lường & Có thể đạt được), bao gồm cả khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565 (Thời gian cụ thể).

Ví dụ 2

Sau khi quảng cáo đầu tiên tiếp cận được đối tượng mục tiêu, tiếp theo bạn muốn tăng lưu lượng truy cập vào trang web của mình vào cuối năm nay. Bạn có thể định nghĩa Mục tiêu SMART như sau:

Có số lượng truy cập vào trang web của bạn thông qua việc mua quảng cáo trên Instagram Ads trung bình 900 lần mỗi tháng từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565.

Việc đặt mục tiêu như trên được coi là đặt mục tiêu theo phương pháp SMART Goal. Có thể thấy việc quảng cáo qua Instagram (Cụ thể & Liên quan), số lượng người truy cập trang web (Cụ thể & Liên quan) 900 lần mỗi tháng (Có thể đo lường & Có thể đạt được), bao gồm cả khoảng thời gian từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565 (Có thời hạn).

Ví dụ 3

Mục tiêu tiếp theo của bạn là bạn muốn khách hàng mua sắm quần áo trên trang web của bạn (Doanh số) trong vòng 1 năm. Mục tiêu SMART sẽ được xác định như sau:

Có người mua hàng của bạn thông qua quảng cáo trên Instagram Ads trung bình 30,000 baht mỗi tháng từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565.

Việc đặt mục tiêu như trên được coi là đặt mục tiêu theo phương pháp SMART Goal. Có thể thấy việc quảng cáo qua Instagram (Cụ thể & Liên quan), doanh thu (Cụ thể & Liên quan) 30,000 baht mỗi tháng (Có thể đo lường & Có thể đạt được), bao gồm cả thời gian từ ngày 1 tháng 1 năm 2565 đến ngày 31 tháng 3 năm 2565 (Có thời hạn).

Tóm lại, việc thương hiệu áp dụng SMART Goal để đặt mục tiêu sẽ giúp thương hiệu biết được mục tiêu đã đặt ra là gì. Nếu chiến dịch không đạt được mục tiêu, thương hiệu cũng có thể kiểm tra các yếu tố nào ảnh hưởng hoặc tác động đến hiệu quả của quảng cáo, từ đó giúp thương hiệu điều chỉnh kế hoạch một cách chính xác.

Lựa chọn khuôn khổ để tạo kế hoạch quảng cáo trực tuyến (Define Framework)

Bước tiếp theo là sử dụng Digital Marketing Framework để định hình rõ ràng và chi tiết hơn về mục tiêu và mục đích của quảng cáo. Trong bài viết này, các Framework sẽ được giới thiệu bao gồm Customer Journey, Traffic Temperature, UPSYD, v.v. Các thương hiệu có thể chọn một trong các Framework này để định hình kế hoạch quảng cáo của mình một cách sắc nét, đồng thời truyền tải thông điệp đó đến nhóm khách hàng của thương hiệu.

Khung Hành Trình Khách Hàng

Khung hình thức đầu tiên có tên là Customer Journey. Khung hình thức này là một công cụ giúp các thương hiệu xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua việc tiếp thị trên các kênh trực tuyến theo từng bước, từ Awareness, Consideration đến Decision.

ตัวอย่าง Customer Journey Framwork
Ví dụ về Khung Hành Trình Khách Hàng từ launchpadmy.co

Bằng cách bao gồm 6 giai đoạn, đó là

  1. Awareness Nhận thức là giai đoạn mà nhóm đối tượng bắt đầu nhận biết về thương hiệu qua các kênh khác nhau. 
  2. Consideration Là giai đoạn mà nhóm đối tượng bắt đầu xem xét các lựa chọn khác nhau.
  3. Decision Quyết định là giai đoạn mà nhóm mục tiêu quyết định mua hàng hóa và dịch vụ.

Vì vậy, việc lựa chọn sử dụng Framework này trong việc lập kế hoạch quảng cáo trực tuyến giúp thương hiệu có thể phân tích thời gian của nhóm mục tiêu một cách rõ ràng và chi tiết, và cũng giúp thương hiệu có thể lập kế hoạch cho các chiến dịch trong thời gian tới.

Nhiệt độ giao thông

Đến với khung tiếp theo được gọi là Traffic Temperature, bằng cách so sánh khách hàng với nhiệt độ để giúp thương hiệu hiểu được mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng hiện tại đang ở đâu, từ đó quảng cáo trực tuyến được phát hành sẽ phù hợp nhất với khách hàng.

Khách hàng trong Traffic Temperature Framework sẽ bao gồm khách hàng không biết đến thương hiệu, khách hàng biết đến thương hiệu và khách hàng trung thành với thương hiệu.

ตัวอย่าง Traffic Temperature
Ví dụ về Traffic Temperature từ digitalmarketer.com

Nhiệt độ của khách hàng sẽ bao gồm 3 mức độ là

  1. Cold Temperature hoặc nhóm khách hàng chưa bao giờ biết đến thương hiệu hoặc sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu, trong đó việc quảng cáo trực tuyến với nhóm khách hàng này là để giới thiệu bản thân (Introduction) nhằm bắt đầu xây dựng mối quan hệ với khách hàng trước khi đề xuất bán sản phẩm và dịch vụ.
  2. Warm Temperature Nhiệt độ ấm hoặc nhóm khách hàng đã nhận thức về thương hiệu hoặc có sự quan tâm, nhưng chưa đến mức quan tâm để mua sản phẩm và dịch vụ. Thương hiệu cần tiếp cận họ bằng cách sử dụng quảng cáo để kích thích quyết định và khẳng định rằng sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu là giải pháp tốt nhất.
  3. Hot Temperature Nhiệt độ nóng hoặc nhóm khách hàng đã thực hiện mua sắm sản phẩm và dịch vụ, trong đó thương hiệu có thể duy trì mối quan hệ với họ thông qua quảng cáo Retargeting.

Trong mỗi mức độ nhiệt độ khác nhau sẽ có cách tạo kế hoạch quảng cáo trực tuyến đến các nhóm mục tiêu khác nhau. Do đó, thương hiệu cần phải hiểu biết về nhóm mục tiêu và mức độ quan hệ giữa bản thân và khách hàng thông qua mức độ Traffic Temperature để tăng cơ hội cho thương hiệu tạo ra quảng cáo giao tiếp với đúng người vào đúng thời điểm.

UPSYD

Khung sẽ chú trọng đến vấn đề (Problems) của nhóm mục tiêu và giải pháp (Solutions) của thương hiệu, để thương hiệu có thể giải quyết vấn đề một cách chính xác ở mỗi bước của Khung.

ตัวอย่าง UPSYD Framework
Ví dụ về UPSYD Framework

Theo khung UPSYD, nó bao gồm 5 bước sau đây:

  1. Unaware là giai đoạn mà nhóm đối tượng đang đối mặt với ‘sự không biết’ rằng họ không biết gì. Thông điệp cần truyền đạt đến họ là thông điệp có ích và cung cấp kiến thức để tạo ra sự nhận thức.
  2. Problem là giai đoạn mà nhóm đối tượng mục tiêu nhận thức rằng họ ‘có vấn đề’ và muốn giải quyết vấn đề, nhưng không biết cách giải quyết những vấn đề đó. Nhiệm vụ của thương hiệu trong việc giao tiếp với khách hàng ở giai đoạn này là cung cấp thông tin về vấn đề và giải pháp.
  3. Giải pháp là giai đoạn mà nhóm mục tiêu nhận thức được ‘vấn đề’ và ‘giải pháp’ cho vấn đề đó nhưng họ không biết đến thương hiệu hoặc sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu. Do đó, thương hiệu nên giao tiếp với khách hàng để họ ngừng do dự và làm nổi bật sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu hơn bất kỳ ai khác.
  4. Your-Solution Aware là giai đoạn mà nhóm đối tượng mục tiêu ‘nhận thức’ về sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu nhưng không chắc chắn rằng thương hiệu sẽ là lựa chọn đúng đắn hay không. Do đó, thương hiệu nên trình bày ‘sự đáng tin cậy’ như Đánh giá sản phẩm và dịch vụ từ khách hàng khác
  5. Deal là giai đoạn mà nhóm mục tiêu có sự quan tâm nhiều hơn đến sản phẩm và dịch vụ, nhưng vẫn thiếu sự ‘kích thích’. Thông điệp mà thương hiệu nên truyền đạt là một ưu đãi giúp họ dễ dàng quyết định hơn.

Nếu thương hiệu cần lập kế hoạch tạo quảng cáo trực tuyến để giao tiếp rõ ràng hơn với nhóm mục tiêu, việc lựa chọn sử dụng Framework UPSYD hoặc Upside để thiết kế quảng cáo là một lựa chọn tốt cho thương hiệu.

Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu sâu về việc làm UPSYD, bạn có thể vào đọc các bài viết của chúng tôi để giúp bạn chọn Message phù hợp với khách hàng hơn.

Cả 3 Framework được đề cập đều có những điểm nổi bật và ý tưởng khác nhau, nhưng đều hữu ích cho thương hiệu trong việc lập kế hoạch chi tiết và biết rằng đang tạo ra sự tương tác với khách hàng trong giai đoạn nào, để quảng cáo trực tuyến có thể đạt được hiệu quả mong muốn và đến được với đối tượng mục tiêu thực sự.


Shifu đã giới thiệu

Trong bước lập kế hoạch ngân sách quảng cáo, bước này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô công ty, ngân sách hiện có, kênh quảng cáo mong muốn và nhiều yếu tố khác. Do đó, trong phần này, thương hiệu cần phân tích các yếu tố đó để tìm ra ngân sách phù hợp nhất cho quảng cáo và đặt mục tiêu rằng dưới ngân sách này, họ sẽ nhận được gì đền bù lại.

 

Chọn kênh quảng cáo trực tuyến (Select Paid Media Channels)

Quảng cáo trực tuyến trên các kênh khác nhau có thể mang lại kết quả khác nhau. Vì vậy, một điều quan trọng khác là chọn kênh quảng cáo trực tuyến. Xác định khu vực nào có nhóm đối tượng mục tiêu của thương hiệu hoặc khu vực nào mà họ có cơ hội nhìn thấy quảng cáo của thương hiệu.

Thương hiệu không cần phải chọn một kênh duy nhất cho một chiến dịch. Chỉ cần nghiên cứu và hiểu rõ từng kênh để biết nên sử dụng hình thức quảng cáo nào, có điểm mạnh, điểm yếu ra sao, và phù hợp với sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu đến mức nào.

Các kênh phổ biến mà các thương hiệu thường sử dụng để phân phối quảng cáo của mình có khoảng 10 khu vực, bao gồm

  1. Facebook Ads
  2. Instagram Ads
  3. Twitter Ads
  4. LinkedIn Ads
  5. Tiktok Ads
  6. LINE Ads Platform (LAP)
  7. Google Ads
  8. Youtube Ads
  9. Shopee Ads 
  10. Lazada Ads

Bạn có thể đọc bài viết về 10 kênh quảng cáo trực tuyến, bao gồm các điểm mạnh và điểm yếu, cùng với cách thức hoạt động của từng kênh một cách chi tiết. Bạn có thể tìm hiểu và làm quen, cũng như xem giao diện cả mặt trước và mặt sau của các nền tảng đó.

5 yếu tố quan trọng trong quảng cáo trực tuyến

Hình thức của quảng cáo, dù là hình tĩnh hay hình động, đều quan trọng như nhau vì chúng đều có mục đích để giao tiếp với nhóm mục tiêu của thương hiệu. Theo Digitalmarketer.com, mỗi quảng cáo, mỗi loại đều bao gồm 5 thành phần quan trọng là đề xuất, thông điệp, sự sáng tạo, sự liên kết, và nhóm mục tiêu. 

Cung cấp cho đối tượng mục tiêu (Offer)

องค์ประกอบ đầu tiên là đề xuất mà thương hiệu phải bán cái này đi kèm với quảng cáo của sản phẩm và dịch vụ.

Thương hiệu để nhóm mục tiêu cảm thấy muốn hành động với quảng cáo đó. Những đề xuất này có thể là những gì thương hiệu có thể cung cấp cho khách hàng, bất kể là về vấn đề gì.

  • Free trial
  • Vận chuyển, chẳng hạn như miễn phí vận chuyển hoặc nâng cấp miễn phí cấp độ vận chuyển
  • Giá cả như 1 tặng 1 hoặc giảm 30%
ตัวอย่าง Offer ในโฆษณา
Ví dụ về Offer trong quảng cáo từ Cloud.Google.com

Càng đưa ra những đề nghị khiến nhóm mục tiêu cảm thấy có giá trị và làm nổi bật thương hiệu của bạn hơn ai hết, cơ hội để nhóm mục tiêu quyết định mua hoặc làm điều gì đó mà bạn muốn họ làm sẽ càng cao hơn.

Văn bản trong quảng cáo (Copy)

Yếu tố thứ hai của quảng cáo là văn bản hoặc Copy trên quảng cáo. Văn bản ở đây là thông điệp mà thương hiệu muốn truyền đạt đến nhóm đối tượng của họ. Thông điệp này nên rõ ràng và thuyết phục để nhóm đối tượng cảm thấy đồng tình với quảng cáo.

Trong khi thương hiệu có thể cung cấp bản sao dưới dạng chỉ ra cho nhóm mục tiêu thấy vấn đề mà họ đang gặp phải và tiếp theo là đề xuất ưu đãi của thương hiệu để giải quyết vấn đề mà họ đang gặp phải.

ตัวอย่าง Copy ในโฆษณา
Ví dụ về Copy trong quảng cáo từ DataCamp

ตรงส่วน Thông điệp mà thương hiệu này chọn sử dụng là nêu lên vấn đề mà nhóm đối tượng mục tiêu đang gặp phải, đó là ‘quan tâm đến Data Science nhưng không biết bắt đầu từ đâu’ để thu hút nhóm đối tượng mục tiêu vào những gì họ đang quan tâm, cùng với việc đề xuất một Offer để giải quyết vấn đề đó, tức là thương hiệu sẽ giúp họ biết bắt đầu từ đâu và cần học gì để nâng cao khả năng.

Sự sáng tạo của quảng cáo (Creative)

Yếu tố tiếp theo của quảng cáo là sự sáng tạo của quảng cáo, dù là dưới dạng hình ảnh tĩnh, video, trình bày hay dạng carousel, tất cả đều phải có khả năng gợi ý cho đối tượng mục tiêu thấy hình ảnh về sản phẩm và dịch vụ của thương hiệu, hay chính là đồ họa trên quảng cáo.

ตัวอย่าง Creative ในโฆษณา
Ví dụ về Creative trong quảng cáo từ Slack.com

Việc thêm đồ họa vào quảng cáo giúp cho nội dung quảng cáo trở nên hoàn chỉnh hơn, vì nó giúp vẽ nên hình ảnh rõ ràng hơn cho đối tượng mục tiêu. Ngoài ra, những đồ họa đó còn có thể thể hiện bản sắc của thương hiệu.

Bạn có thể tìm hiểu về việc tạo ra Brand Identity kết hợp giữa Branding và Design để giúp truyền đạt bản sắc thương hiệu đến nhóm đối tượng mục tiêu một cách rõ ràng hơn.

Sự kết nối của quảng cáo (AdScent)

Yếu tố thứ tư là sự liên kết của quảng cáo. Để thu hút nhóm đối tượng mục tiêu theo quảng cáo, thương hiệu phải tạo ra sự liên kết giữa quảng cáo và điểm đến mà nhóm đối tượng mục tiêu sẽ được gửi đến. Sau khi nhóm mục tiêu tạo hành động để tránh sự nhầm lẫn hoặc cơ hội mất khách hàng đi.

Thương hiệu có thể bắt đầu bằng cách tạo ra một quảng cáo và thêm CTA (Call to Action) để gửi nhóm đối tượng đến trang web. Trang Landing page đó phải là điểm đến giống như trên quảng cáo. Nếu quảng cáo bán giày thể thao mẫu A, thì trang Landing page mà nhóm đối tượng được gửi đến cũng phải là trang của giày thể thao mẫu A để tránh nhầm lẫn.

ตัวอย่าง Adscent ในโฆษณา
Ví dụ Adscent từ từ “giày trượt patin” và gửi khách hàng đến Landing Page
ตัวอย่าง Adscent ในโฆษณา
Ví dụ về AdScent trong quảng cáo từ Nike.com

Nhắm mục tiêu (Targeting)

องค์ประกอบสุดท้าย của việc làm quảng cáo là việc xác định nhóm đối tượng mục tiêu, đây là yếu tố quan trọng nhất trong việc làm quảng cáo. Bởi vì trái tim của việc làm quảng cáo là gửi ‘thông điệp’ đúng đến ‘người’ đúng vào ‘thời điểm’ đúng. Dù bốn yếu tố trước đó có mạnh mẽ đến đâu, nhưng nếu gửi đến người không phải là người thực sự cần nhận thông điệp, thì mục tiêu của việc làm quảng cáo cũng sẽ không đạt được.

ตัวอย่าง Targeting ของโฆษณา
Ví dụ về Targeting từ Facebook Ads Manager

Vì vậy, thương hiệu cần lên kế hoạch xác định nhóm khách hàng và cách giao tiếp với họ một cách cẩn thận và rõ ràng trước khi phát hành quảng cáo trực tuyến.

Tóm tắt

Việc xây dựng kế hoạch quảng cáo trực tuyến điều quan trọng là phải biết rõ bản thân mình là ai, bán sản phẩm và dịch vụ gì, có điểm mạnh, điểm yếu gì, cũng như hiểu rõ về người nghe hoặc người nhận thông điệp để quảng cáo được gửi đi một cách chính xác và không sai lệch.

Thương hiệu cần đặt ra mục tiêu và mục đích của việc mua quảng cáo một cách rõ ràng, cụ thể và có thể đo lường được. Đồng thời, sử dụng nhiều loại khung để nhấn mạnh mục tiêu, mối quan hệ với khách hàng và thông điệp cần truyền tải một cách sắc nét hơn. Cùng với đó, chọn kênh quảng cáo trực tuyến và tạo quảng cáo trực tuyến dựa trên năm yếu tố quan trọng. 5 điểm quan trọng. Đây là các bước mà thương hiệu nên phân tích để tạo ra một quảng cáo trực tuyến xuất sắc nhằm giao tiếp với khách hàng.

Trong bài viết tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn về các chỉ số kết quả (Metrics) của những quảng cáo trực tuyến này.